TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эти́л

giống đựcbất động vật
etíl giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эти́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эти́л nghĩa là êtyl.

Nghĩa của эти́л

Danh từ

  1. Etyl, êtyl.

Biến cách của эти́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этилэтилы
Sinh cách кого? чего?этилаэтилов
Tặng cách кому? чему?этилуэтилам
Đối cách кого? что?этилэтилы
Công cụ cách кем? чем?этиломэтилами
Giới cách о ком? о чём?этилеэтилах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

этил nghĩa là gì?

этил (danh từ) nghĩa là êtyl.

этил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эти́л (phiên âm Latinh etíl); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.