TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эти́ловый

etílovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эти́ловый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эти́ловый nghĩa là êtyl.

Nghĩa của эти́ловый

Tính từ

  1. Thuộc về etyl, êtyl.
    • эти́ловый спиртetyl alcol, etanol

Biến cách của эти́ловый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэти́ловыйэти́ловоеэти́ловаяэти́ловые
Sinh cáchэти́ловогоэти́ловогоэти́ловойэти́ловых
Tặng cáchэти́ловомуэти́ловомуэти́ловойэти́ловым
Đối cáchэти́ловыйэти́ловоеэти́ловуюэти́ловые
Công cụ cáchэти́ловымэти́ловымэти́ловойэти́ловыми
Giới cáchэти́ловомэти́ловомэти́ловойэти́ловых
Dạng ngắnэти́ловэти́ловоэти́ловаэти́ловы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

этиловый nghĩa là gì?

этиловый (tính từ) nghĩa là êtyl.

этиловый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эти́ловый (phiên âm Latinh etílovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.