TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этимоло́гия

giống cáibất động vật
etimológija[ɪtʲɪmɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этимоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этимоло́гия nghĩa là từ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên, ngữ nguyên.

Nghĩa của этимоло́гия

Danh từ

  1. Từ nguyên học, ngữ nguyên học.
  2. происхождение слова Từ nguyên, ngữ nguyên.

Biến cách của этимоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этимоло́гияэтимоло́гии
Sinh cách кого? чего?этимоло́гииэтимоло́гий
Tặng cách кому? чему?этимоло́гииэтимоло́гиям
Đối cách кого? что?этимоло́гиюэтимоло́гии
Công cụ cách кем? чем?этимоло́гиейэтимоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?этимоло́гииэтимоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

этимология nghĩa là gì?

этимология (danh từ) nghĩa là từ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên, ngữ nguyên.

этимология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этимоло́гия (phiên âm Latinh etimológija, IPA [ɪtʲɪmɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.