TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эти́ческий

etíčeskij[ɪˈtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эти́ческий nghĩa là đạo đức.

Nghĩa của эти́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về luân lý, đạo đức.

Biến cách của эти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэти́ческийэти́ческоеэти́ческаяэти́ческие
Sinh cáchэти́ческогоэти́ческогоэти́ческойэти́ческих
Tặng cáchэти́ческомуэти́ческомуэти́ческойэти́ческим
Đối cáchэти́ческий / эти́ческогоэти́ческоеэти́ческуюэти́ческие / эти́ческих
Công cụ cáchэти́ческимэти́ческимэти́ческойэти́ческими
Giới cáchэти́ческомэти́ческомэти́ческойэти́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

этический nghĩa là gì?

этический (tính từ) nghĩa là đạo đức.

этический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эти́ческий (phiên âm Latinh etíčeskij, IPA [ɪˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.