TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этно́ним

giống đựcbất động vật
etnónim[ɪtˈnonʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этно́ним chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этно́ним nghĩa là tộc danh.

Nghĩa của этно́ним

Danh từ

  1. Tộc danh.

Biến cách của этно́ним (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этно́нимэтно́нимы
Sinh cách кого? чего?этно́нимаэтно́нимов
Tặng cách кому? чему?этно́нимуэтно́нимам
Đối cách кого? что?этно́нимэтно́нимы
Công cụ cách кем? чем?этно́нимомэтно́нимами
Giới cách о ком? о чём?этно́нимеэтно́нимах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

этноним nghĩa là gì?

этноним (danh từ) nghĩa là tộc danh.

этноним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этно́ним (phiên âm Latinh etnónim, IPA [ɪtˈnonʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.