TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́тнос

giống đựcbất động vật
étnos[ˈɛtnəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́тнос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́тнос nghĩa là sắc tộc, dân tộc, tộc người.

Nghĩa của э́тнос

Danh từ

  1. Sắc tộc.
  2. Dân tộc, tộc người.

Biến cách của э́тнос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?э́тносэ́тносы
Sinh cách кого? чего?э́тносаэ́тносов
Tặng cách кому? чему?э́тносуэ́тносам
Đối cách кого? что?э́тносэ́тносы
Công cụ cách кем? чем?э́тносомэ́тносами
Giới cách о ком? о чём?э́тносеэ́тносах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

этнос nghĩa là gì?

этнос (danh từ) nghĩa là sắc tộc, dân tộc, tộc người.

этнос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́тнос (phiên âm Latinh étnos, IPA [ˈɛtnəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.