TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́то

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
éto[ˈɛtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́то nghĩa là đây, cái này, điều này, này.

Nghĩa của э́то

Đại từ

  1. Đây, cái này.
  2. Điều này.
  3. Nó.

Hạn định từ

  1. Này.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với э́то

Đồng nghĩa

Họ từ của э́то

Câu ví dụ với э́то

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
  • Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5413
  • Это был злой кролик. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #5422
  • К сожалению, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #5454
  • Это зависит от контекста. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #5467
  • Можно сформулировать это по-другому? Có thể nói cách khác được không?Tatoeba #5554
  • Надеюсь, тебе это нравится. Hy vọng bạn thích nó.Tatoeba #2908261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

это nghĩa là gì?

это (đại từ, hạn định từ) nghĩa là đây, cái này, điều này, này.

это đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́то (phiên âm Latinh éto, IPA [ˈɛtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.