TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этю́д

giống đựcbất động vật
etjúd[ɪˈtʲut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этю́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этю́д nghĩa là phác họa, phác thảo.

Nghĩa của этю́д

Danh từ

  1. рисунок [bức] phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo, nghiên cứu.
  2. văn học [bài] tiểu luận.
  3. âm nhạc Khúc nhạc ngắn, đoản khúc.
  4. упражение Khúc luyện.

Biến cách của этю́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этю́дэтю́ды
Sinh cách кого? чего?этю́даэтю́дов
Tặng cách кому? чему?этю́дуэтю́дам
Đối cách кого? что?этю́дэтю́ды
Công cụ cách кем? чем?этю́домэтю́дами
Giới cách о ком? о чём?этю́деэтю́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

этюд nghĩa là gì?

этюд (danh từ) nghĩa là phác họa, phác thảo.

этюд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этю́д (phiên âm Latinh etjúd, IPA [ɪˈtʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.