TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эфи́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
efír[ɪˈfʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эфи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эфи́р nghĩa là ê-te.

Nghĩa của эфи́р

Danh từ

  1. Ê-te.
    • передава́ть в эфи́рphát thanh
  2. hóa học Ê-te, ete.
    • сло́жный эфи́рeste

Biến cách của эфи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эфи́рэфи́ры
Sinh cách кого? чего?эфи́раэфи́ров
Tặng cách кому? чему?эфи́руэфи́рам
Đối cách кого? что?эфи́рэфи́ры
Công cụ cách кем? чем?эфи́ромэфи́рами
Giới cách о ком? о чём?эфи́реэфи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của эфи́р

Câu hỏi thường gặp

эфир nghĩa là gì?

эфир (danh từ) nghĩa là ê-te.

эфир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эфи́р (phiên âm Latinh efír, IPA [ɪˈfʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.