TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́тот

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
étot[ˈɛtət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́тот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́тот nghĩa là này, đây, cái này.

Nghĩa của э́тот

Hạn định từ

  1. Này.

Đại từ

  1. Đây, cái này.

Biến cách của э́тот theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэ́тотэ́тоэ́таэ́ти
Sinh cáchэ́тогоэ́тогоэ́тойэ́тих
Tặng cáchэ́томуэ́томуэ́тойэ́тим
Đối cáchэ́тот / э́тогоэ́тоэ́туэ́ти / э́тих
Công cụ cáchэ́тимэ́тимэ́тойэ́тими
Giới cáchэ́томэ́томэ́тойэ́тих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với э́тот

Đồng nghĩa

Họ từ của э́тот

Câu ví dụ với э́тот

  • Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
  • Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #2804991
  • У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
  • Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5413
  • Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.Tatoeba #497285
  • Никто не делает этого лучше. Không ai làm việc này tốt hơn.Tatoeba #1192625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

этот nghĩa là gì?

этот (hạn định từ, đại từ) nghĩa là này, đây, cái này.

этот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́тот (phiên âm Latinh étot, IPA [ˈɛtət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.