э́тот
Dấu sắc trên э́тот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
э́тот nghĩa là này, đây, cái này.
Nghĩa của э́тот
Hạn định từ
- Này.
Đại từ
- Đây, cái này.
Biến cách của э́тот theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | э́тот | э́то | э́та | э́ти |
| Sinh cách | э́того | э́того | э́той | э́тих |
| Tặng cách | э́тому | э́тому | э́той | э́тим |
| Đối cách | э́тот / э́того | э́то | э́ту | э́ти / э́тих |
| Công cụ cách | э́тим | э́тим | э́той | э́тими |
| Giới cách | э́том | э́том | э́той | э́тих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với э́тот
Đồng nghĩa
Họ từ của э́тот
Câu ví dụ với э́тот
- Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
- Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
- Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
- Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #2804991
- У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
- Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5413
- Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.Tatoeba #497285
- Никто не делает этого лучше. Không ai làm việc này tốt hơn.Tatoeba #1192625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
этот nghĩa là gì?
этот (hạn định từ, đại từ) nghĩa là này, đây, cái này.
этот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là э́тот (phiên âm Latinh étot, IPA [ˈɛtət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.