TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Эфио́пия

giống cáibất động vật
Efiópija[ɪfʲɪˈopʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Эфио́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Эфио́пия nghĩa là ê-ti-ô-pi-a.

Nghĩa của Эфио́пия

Danh từ riêng

  1. Ê-ti-ô-pi-a.

Biến cách của Эфио́пия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Эфио́пия
Sinh cách кого? чего?Эфио́пии
Tặng cách кому? чему?Эфио́пии
Đối cách кого? что?Эфио́пию
Công cụ cách кем? чем?Эфио́пией
Giới cách о ком? о чём?Эфио́пии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Эфиопия nghĩa là gì?

Эфиопия (danh từ riêng) nghĩa là ê-ti-ô-pi-a.

Эфиопия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Эфио́пия (phiên âm Latinh Efiópija, IPA [ɪfʲɪˈopʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.