TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эх

ex[ɛx] giọng máy của trình duyệt

эх nghĩa là ôi, ồ, ô.

Nghĩa của эх

Thán từ

  1. при сожалении Ôi!
  2. при удивлении Ồ!, ô!, úi chà!, ái chà!, chà chà!

Câu ví dụ với эх

  • Эх, ухнем! Thực hiện thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

эх nghĩa là gì?

эх (thán từ) nghĩa là ôi, ồ, ô.

эх đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эх (phiên âm Latinh ex, IPA [ɛx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.