э́хо
Dấu sắc trên э́хо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
э́хо nghĩa là tiếng vang, tiếng vọng.
Nghĩa của э́хо
Danh từ
- Tiếng vang, tiếng vọng, tiếng dội, âm hưởng.
Biến cách của э́хо (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | э́хо | э́ха |
| Sinh cách кого? чего? | э́ха | э́х |
| Tặng cách кому? чему? | э́ху | э́хам |
| Đối cách кого? что? | э́хо | э́ха |
| Công cụ cách кем? чем? | э́хом | э́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | э́хе | э́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với э́хо
- Эх, ухнем! Thực hiện thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
эхо nghĩa là gì?
эхо (danh từ) nghĩa là tiếng vang, tiếng vọng.
эхо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là э́хо (phiên âm Latinh éxo, IPA [ˈɛxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.