TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эшело́н

giống đựcbất động vật
ešelón[ɪʂɨˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эшело́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эшело́н nghĩa là thê đội.

Nghĩa của эшело́н

Danh từ

  1. quân sự Thê đội.
    • тылово́й эшело́нthê đội hậu phương
  2. поезд Đoàn xe lửa (автоколонна) đoàn xe vận tải.

Biến cách của эшело́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эшело́нэшело́ны
Sinh cách кого? чего?эшело́наэшело́нов
Tặng cách кому? чему?эшело́нуэшело́нам
Đối cách кого? что?эшело́нэшело́ны
Công cụ cách кем? чем?эшело́номэшело́нами
Giới cách о ком? о чём?эшело́неэшело́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эшелон nghĩa là gì?

эшелон (danh từ) nghĩa là thê đội.

эшелон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эшело́н (phiên âm Latinh ešelón, IPA [ɪʂɨˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.