эшело́н
giống đựcbất động vật
ešelón[ɪʂɨˈɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эшело́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эшело́н nghĩa là thê đội.
Nghĩa của эшело́н
Danh từ
- quân sự Thê đội.
- тылово́й эшело́нthê đội hậu phương
- поезд Đoàn xe lửa (автоколонна) đoàn xe vận tải.
Biến cách của эшело́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эшело́н | эшело́ны |
| Sinh cách кого? чего? | эшело́на | эшело́нов |
| Tặng cách кому? чему? | эшело́ну | эшело́нам |
| Đối cách кого? что? | эшело́н | эшело́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | эшело́ном | эшело́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | эшело́не | эшело́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эшелон nghĩa là gì?
эшелон (danh từ) nghĩa là thê đội.
эшелон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эшело́н (phiên âm Latinh ešelón, IPA [ɪʂɨˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.