юа́нь
Dấu sắc trên юа́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юа́нь nghĩa là đồng nhân dân tệ.
Nghĩa của юа́нь
Danh từ
- Đồng nhân dân tệ.
Biến cách của юа́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | юа́нь | юа́ни |
| Sinh cách кого? чего? | юа́ня | юа́ней |
| Tặng cách кому? чему? | юа́ню | юа́ням |
| Đối cách кого? что? | юа́нь | юа́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | юа́нем | юа́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | юа́не | юа́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với юа́нь
- Можешь мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898028
- Можете мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
юань nghĩa là gì?
юань (danh từ) nghĩa là đồng nhân dân tệ.
юань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юа́нь (phiên âm Latinh juánʹ, IPA [jʊˈanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.