TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юа́нь

giống đựcbất động vật
juánʹ[jʊˈanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юа́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юа́нь nghĩa là đồng nhân dân tệ.

Nghĩa của юа́нь

Danh từ

  1. Đồng nhân dân tệ.

Biến cách của юа́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юа́ньюа́ни
Sinh cách кого? чего?юа́няюа́ней
Tặng cách кому? чему?юа́нююа́ням
Đối cách кого? что?юа́ньюа́ни
Công cụ cách кем? чем?юа́немюа́нями
Giới cách о ком? о чём?юа́неюа́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với юа́нь

  • Можешь мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898028
  • Можете мне десять тысяч юаней одолжить? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898029

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

юань nghĩa là gì?

юань (danh từ) nghĩa là đồng nhân dân tệ.

юань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юа́нь (phiên âm Latinh juánʹ, IPA [jʊˈanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.