TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эшелонировать

thể chưa hoàn thành
ešelonirovatʹ giọng máy của trình duyệt

эшелонировать nghĩa là bố trí thành tuyến.

Nghĩa của эшелонировать

Động từ

  1. Bố trí... thành tuyến.
    • эшелони́ровать войска́ в глубину́bố trí thành tuyến về chiều sâu

Câu hỏi thường gặp

эшелонировать nghĩa là gì?

эшелонировать (động từ) nghĩa là bố trí thành tuyến.

эшелонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эшелонировать (phiên âm Latinh ešelonirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.