эякули́ровать
hai thể
ejakulírovatʹ[ɪ(j)ɪkʊˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эякули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эякули́ровать nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa của эякули́ровать
Động từ
- Xuất tinh, phóng tinh.
Chia động từ эякули́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | эякули́рую | эякули́рую |
| ты | эякули́руешь | эякули́руешь |
| он / она́ / оно́ | эякули́рует | эякули́рует |
| мы | эякули́руем | эякули́руем |
| вы | эякули́руете | эякули́руете |
| они́ | эякули́руют | эякули́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | эякули́ровал |
| Giống cái (она́) | эякули́ровала |
| Giống trung (оно́) | эякули́ровало |
| Số nhiều (они́) | эякули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | эякули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | эякули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
эякулировать nghĩa là gì?
эякулировать (động từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
эякулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эякули́ровать (phiên âm Latinh ejakulírovatʹ, IPA [ɪ(j)ɪkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.