ювели́р
Dấu sắc trên ювели́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ювели́р nghĩa là thợ kim hoàn, thợ kim ngọc, người bán kim hoàn, người bán kim ngọc.
Nghĩa của ювели́р
Danh từ
- мастер [người] thợ kim hoàn, thợ kim ngọc, thợ bạc.
- торговец Người bán kim hoàn, người bán kim ngọc.
Biến cách của ювели́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ювели́р | ювели́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ювели́ра | ювели́ров |
| Tặng cách кому? чему? | ювели́ру | ювели́рам |
| Đối cách кого? что? | ювели́ра | ювели́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | ювели́ром | ювели́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ювели́ре | ювели́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ювелир nghĩa là gì?
ювелир (danh từ) nghĩa là thợ kim hoàn, thợ kim ngọc, người bán kim hoàn, người bán kim ngọc.
ювелир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ювели́р (phiên âm Latinh juvelír, IPA [jʉvʲɪˈlʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.