TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Югосла́вия

giống cái
Jugoslávija[jʊɡɐsˈɫavʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Югосла́вия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Югосла́вия nghĩa là nam tư.

Nghĩa của Югосла́вия

Danh từ riêng

  1. Nam tư.

Biến cách của Югосла́вия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Югосла́вия
Sinh cách кого? чего?Югосла́вии
Tặng cách кому? чему?Югосла́вии
Đối cách кого? что?Югосла́вию
Công cụ cách кем? чем?Югосла́вией
Giới cách о ком? о чём?Югосла́вии

Câu hỏi thường gặp

Югославия nghĩa là gì?

Югославия (danh từ riêng) nghĩa là nam tư.

Югославия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Югосла́вия (phiên âm Latinh Jugoslávija, IPA [jʊɡɐsˈɫavʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.