TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

южанка

giống cái
južanka giọng máy của trình duyệt

южанка nghĩa là người miền nam, người phương nam.

Nghĩa của южанка

Danh từ

  1. Người miền nam, người phương nam.

Câu hỏi thường gặp

южанка nghĩa là gì?

южанка (danh từ) nghĩa là người miền nam, người phương nam.

южанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là южанка (phiên âm Latinh južanka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.