юморе́ска
Dấu sắc trên юморе́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юморе́ска nghĩa là tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.
Nghĩa của юморе́ска
Danh từ
- Tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.
Biến cách của юморе́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | юморе́ска | юморе́ски |
| Sinh cách кого? чего? | юморе́ски | юморе́сок |
| Tặng cách кому? чему? | юморе́ске | юморе́скам |
| Đối cách кого? что? | юморе́ску | юморе́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | юморе́ской | юморе́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | юморе́ске | юморе́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
юмореска nghĩa là gì?
юмореска (danh từ) nghĩa là tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.
юмореска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юморе́ска (phiên âm Latinh jumoréska, IPA [jʊmɐˈrʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.