TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юморе́ска

giống cáibất động vật
jumoréska[jʊmɐˈrʲeskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юморе́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юморе́ска nghĩa là tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.

Nghĩa của юморе́ска

Danh từ

  1. Tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.

Biến cách của юморе́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юморе́скаюморе́ски
Sinh cách кого? чего?юморе́скиюморе́сок
Tặng cách кому? чему?юморе́скеюморе́скам
Đối cách кого? что?юморе́скуюморе́ски
Công cụ cách кем? чем?юморе́скойюморе́сками
Giới cách о ком? о чём?юморе́скеюморе́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

юмореска nghĩa là gì?

юмореска (danh từ) nghĩa là tác phẩm hài hước, tác phẩm trào phúng.

юмореска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юморе́ска (phiên âm Latinh jumoréska, IPA [jʊmɐˈrʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.