TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юнио́р

giống đựcđộng vật
juniór[jʉnʲɪˈor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юнио́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юнио́р nghĩa là Vận động viên trẻ tuổi.

Nghĩa của юнио́р

Danh từ

  1. Vận động viên trẻ tuổi.

Biến cách của юнио́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юнио́рюнио́ры
Sinh cách кого? чего?юнио́раюнио́ров
Tặng cách кому? чему?юнио́руюнио́рам
Đối cách кого? что?юнио́раюнио́ров
Công cụ cách кем? чем?юнио́ромюнио́рами
Giới cách о ком? о чём?юнио́реюнио́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

юниор nghĩa là gì?

юниор (danh từ) nghĩa là Vận động viên trẻ tuổi.

юниор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юнио́р (phiên âm Latinh juniór, IPA [jʉnʲɪˈor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.