TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юркну́ть

thể hoàn thành
jurknútʹ[jʊrkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юркну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юркну́ть nghĩa là chạy nhanh, chui nhanh.

Nghĩa của юркну́ть

Động từ

  1. Chạy nhanh, chui nhanh, luồn nhanh.

Chia động từ юркну́ть

NgôiTương lai
яюркну́
тыюркнёшь
он / она́ / оно́юркнёт
мыюркнём
выюркнёте
они́юркну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)юркну́л
Giống cái (она́)юркну́ла
Giống trung (оно́)юркну́ло
Số nhiều (они́)юркну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)юркни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)юркни́те

Câu hỏi thường gặp

юркнуть nghĩa là gì?

юркнуть (động từ) nghĩa là chạy nhanh, chui nhanh.

юркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юркну́ть (phiên âm Latinh jurknútʹ, IPA [jʊrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.