юркну́ть
Dấu sắc trên юркну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юркну́ть nghĩa là chạy nhanh, chui nhanh.
Nghĩa của юркну́ть
Động từ
- Chạy nhanh, chui nhanh, luồn nhanh.
Chia động từ юркну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | юркну́ |
| ты | юркнёшь |
| он / она́ / оно́ | юркнёт |
| мы | юркнём |
| вы | юркнёте |
| они́ | юркну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | юркну́л |
| Giống cái (она́) | юркну́ла |
| Giống trung (оно́) | юркну́ло |
| Số nhiều (они́) | юркну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | юркни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | юркни́те |
Câu hỏi thường gặp
юркнуть nghĩa là gì?
юркнуть (động từ) nghĩa là chạy nhanh, chui nhanh.
юркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юркну́ть (phiên âm Latinh jurknútʹ, IPA [jʊrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.