TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́рта

giống cáibất động vật
júrta[ˈjurtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́рта nghĩa là Cái lều (của dân du mục.

Nghĩa của ю́рта

Danh từ

  1. Cái lều (của dân du mục.

Biến cách của ю́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́ртаю́рты
Sinh cách кого? чего?ю́ртыю́рт
Tặng cách кому? чему?ю́ртею́ртам
Đối cách кого? что?ю́ртую́рты
Công cụ cách кем? чем?ю́ртойю́ртами
Giới cách о ком? о чём?ю́ртею́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ю́рта

  • Старуха живёт в юрте. Bà cụ đó sống ở trong một cái lều yurt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6687405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

юрта nghĩa là gì?

юрта (danh từ) nghĩa là Cái lều (của dân du mục.

юрта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́рта (phiên âm Latinh júrta, IPA [ˈjurtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.