TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юро́дствовать

thể chưa hoàn thành
juródstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юро́дствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юро́дствовать nghĩa là bị ngây dại, bị mất trí.

Nghĩa của юро́дствовать

Động từ

  1. быть юродивым Bị ngây dại, bị mất trí.

Chia động từ юро́дствовать

NgôiHiện tại
яюро́дствую
тыюро́дствуешь
он / она́ / оно́юро́дствует
мыюро́дствуем
выюро́дствуете
они́юро́дствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + юродствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)юро́дствовал
Giống cái (она́)юро́дствовала
Giống trung (оно́)юро́дствовало
Số nhiều (они́)юро́дствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)юро́дствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)юро́дствуйте

Câu hỏi thường gặp

юродствовать nghĩa là gì?

юродствовать (động từ) nghĩa là bị ngây dại, bị mất trí.

юродствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юро́дствовать (phiên âm Latinh juródstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.