юро́к
giống đựcđộng vật
jurók[jʊˈrok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên юро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юро́к nghĩa là sẻ núi.
Nghĩa của юро́к
Danh từ
- Sẻ núi.
Biến cách của юро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | юро́к | юро́ки |
| Sinh cách кого? чего? | юро́ка | юро́ков |
| Tặng cách кому? чему? | юро́ку | юро́кам |
| Đối cách кого? что? | юро́ка | юро́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | юро́ком | юро́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | юро́ке | юро́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
юрок nghĩa là gì?
юрок (danh từ) nghĩa là sẻ núi.
юрок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юро́к (phiên âm Latinh jurók, IPA [jʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.