TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юро́к

giống đựcđộng vật
jurók[jʊˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юро́к nghĩa là sẻ núi.

Nghĩa của юро́к

Danh từ

  1. Sẻ núi.

Biến cách của юро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юро́кюро́ки
Sinh cách кого? чего?юро́каюро́ков
Tặng cách кому? чему?юро́куюро́кам
Đối cách кого? что?юро́каюро́ков
Công cụ cách кем? чем?юро́комюро́ками
Giới cách о ком? о чём?юро́кеюро́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

юрок nghĩa là gì?

юрок (danh từ) nghĩa là sẻ núi.

юрок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юро́к (phiên âm Latinh jurók, IPA [jʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.