TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юсти́ция

giống cáibất động vật
justícija[jʉˈsʲtʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юсти́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юсти́ция nghĩa là tư pháp, bộ máy tư pháp, ngành tư pháp.

Nghĩa của юсти́ция

Danh từ

  1. правосудуе Tư pháp.
  2. судебное учреждение Bộ máy tư pháp, ngành tư pháp.
    • министе́рство Юсти́цииbộ tư pháp

Biến cách của юсти́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юсти́цияюсти́ции
Sinh cách кого? чего?юсти́цииюсти́ций
Tặng cách кому? чему?юсти́цииюсти́циям
Đối cách кого? что?юсти́циююсти́ции
Công cụ cách кем? чем?юсти́циейюсти́циями
Giới cách о ком? о чём?юсти́цииюсти́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

юстиция nghĩa là gì?

юстиция (danh từ) nghĩa là tư pháp, bộ máy tư pháp, ngành tư pháp.

юстиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юсти́ция (phiên âm Latinh justícija, IPA [jʉˈsʲtʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.