TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юти́ться

thể chưa hoàn thành
jutítʹsja[jʉˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юти́ться nghĩa là nằm, ở, sống chật chội, chen chúc.

Nghĩa của юти́ться

Động từ

  1. помещаться - о доме, селении Nằm, ở.
  2. месниться Sống chật chội, [ở] chen chúc.
    • юти́ться в ма́ленкой ко́мнате[ở] chen chúc trong căn buồng nhỏ
  3. иметь пристанище [tạm] trú, trú thân, nương thân.
    • юти́ться у знако́мых[tạm] trú ở nhà người quen

Chia động từ юти́ться

NgôiHiện tại
яючу́сь
тыюти́шься
он / она́ / оно́юти́тся
мыюти́мся
выюти́тесь
они́ютя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ютиться.

Quá khứ

Giống đực (он)юти́лся
Giống cái (она́)юти́лась
Giống trung (оно́)юти́лось
Số nhiều (они́)юти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)юти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)юти́тесь

Câu hỏi thường gặp

ютиться nghĩa là gì?

ютиться (động từ) nghĩa là nằm, ở, sống chật chội, chen chúc.

ютиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юти́ться (phiên âm Latinh jutítʹsja, IPA [jʉˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.