юти́ться
Dấu sắc trên юти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юти́ться nghĩa là nằm, ở, sống chật chội, chen chúc.
Nghĩa của юти́ться
Động từ
- помещаться - о доме, селении Nằm, ở.
- месниться Sống chật chội, [ở] chen chúc.
- юти́ться в ма́ленкой ко́мнате[ở] chen chúc trong căn buồng nhỏ
- иметь пристанище [tạm] trú, trú thân, nương thân.
- юти́ться у знако́мых[tạm] trú ở nhà người quen
Chia động từ юти́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ючу́сь |
| ты | юти́шься |
| он / она́ / оно́ | юти́тся |
| мы | юти́мся |
| вы | юти́тесь |
| они́ | ютя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ютиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | юти́лся |
| Giống cái (она́) | юти́лась |
| Giống trung (оно́) | юти́лось |
| Số nhiều (они́) | юти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | юти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | юти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ютиться nghĩa là gì?
ютиться (động từ) nghĩa là nằm, ở, sống chật chội, chen chúc.
ютиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юти́ться (phiên âm Latinh jutítʹsja, IPA [jʉˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.