я́бедничать
Dấu sắc trên я́бедничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́бедничать nghĩa là mách, hớt.
Nghĩa của я́бедничать
Động từ
- Mách, hớt, mách lẻo, hớt lẻo. на + đối cách
Chia động từ я́бедничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | я́бедничаю |
| ты | я́бедничаешь |
| он / она́ / оно́ | я́бедничает |
| мы | я́бедничаем |
| вы | я́бедничаете |
| они́ | я́бедничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ябедничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | я́бедничал |
| Giống cái (она́) | я́бедничала |
| Giống trung (оно́) | я́бедничало |
| Số nhiều (они́) | я́бедничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | я́бедничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | я́бедничайте |
Câu hỏi thường gặp
ябедничать nghĩa là gì?
ябедничать (động từ) nghĩa là mách, hớt.
ябедничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́бедничать (phiên âm Latinh jábedničatʹ, IPA [ˈjæbʲɪdʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.