TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́бедничать

thể chưa hoàn thành
jábedničatʹ[ˈjæbʲɪdʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́бедничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́бедничать nghĩa là mách, hớt.

Nghĩa của я́бедничать

Động từ

  1. Mách, hớt, mách lẻo, hớt lẻo. на + đối cách

Chia động từ я́бедничать

NgôiHiện tại
яя́бедничаю
тыя́бедничаешь
он / она́ / оно́я́бедничает
мыя́бедничаем
выя́бедничаете
они́я́бедничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ябедничать.

Quá khứ

Giống đực (он)я́бедничал
Giống cái (она́)я́бедничала
Giống trung (оно́)я́бедничало
Số nhiều (они́)я́бедничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)я́бедничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)я́бедничайте

Câu hỏi thường gặp

ябедничать nghĩa là gì?

ябедничать (động từ) nghĩa là mách, hớt.

ябедничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́бедничать (phiên âm Latinh jábedničatʹ, IPA [ˈjæbʲɪdʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.