TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́беда

giống chungđộng vật
jábeda[ˈjæbʲɪdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́беда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́беда nghĩa là người hay mách.

Nghĩa của я́беда

Danh từ

  1. Người hay mách (mách, mách lẻo, hớt, hớt lẻo).
    • уст.(донос) [sự] tố cáo, tố giác, mật báo

Biến cách của я́беда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́бедая́беды
Sinh cách кого? чего?я́бедыя́бед
Tặng cách кому? чему?я́бедея́бедам
Đối cách кого? что?я́бедуя́бед
Công cụ cách кем? чем?я́бедойя́бедами
Giới cách о ком? о чём?я́бедея́бедах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của я́беда

Câu hỏi thường gặp

ябеда nghĩa là gì?

ябеда (danh từ) nghĩa là người hay mách.

ябеда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́беда (phiên âm Latinh jábeda, IPA [ˈjæbʲɪdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.