я́блонь
Dấu sắc trên я́блонь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́блонь nghĩa là cây táo.
Nghĩa của я́блонь
Danh từ
- Cây táo.
Biến cách của я́блонь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́блонь | я́блони |
| Sinh cách кого? чего? | я́блони | я́блоней |
| Tặng cách кому? чему? | я́блони | я́блоням |
| Đối cách кого? что? | я́блонь | я́блони |
| Công cụ cách кем? чем? | я́блонью | я́блонями |
| Giới cách о ком? о чём? | я́блони | я́блонях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với я́блонь
- Яблоко от яблони недалеко падает. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381365
- Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11951345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
яблонь nghĩa là gì?
яблонь (danh từ) nghĩa là cây táo.
яблонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́блонь (phiên âm Latinh jáblonʹ, IPA [ˈjabɫənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.