TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́блоня

giống cáibất động vật
jáblonja[ˈjabɫənʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́блоня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́блоня nghĩa là cây táo.

Nghĩa của я́блоня

Danh từ

  1. Cây táo (Malus).

Biến cách của я́блоня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́блоняя́блони
Sinh cách кого? чего?я́блония́блонь
Tặng cách кому? чему?я́блонея́блоням
Đối cách кого? что?я́блонюя́блони
Công cụ cách кем? чем?я́блонейя́блонями
Giới cách о ком? о чём?я́блонея́блонях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của я́блоня

Câu ví dụ với я́блоня

  • Посреди сада стоит яблоня. Có cây táo ở giữa vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791161
  • Яблоко от яблони недалеко падает. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381365
  • На яблоне растут яблоки. Cây táo mọc ra quả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5902050
  • Я хочу яблоню. Tôi muốn một cây táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721921
  • Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11951345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

яблоня nghĩa là gì?

яблоня (danh từ) nghĩa là cây táo.

яблоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́блоня (phiên âm Latinh jáblonja, IPA [ˈjabɫənʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.