TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ягдташ

giống đực
jagdtaš giọng máy của trình duyệt

ягдташ nghĩa là cái túi đi săn.

Nghĩa của ягдташ

Danh từ

  1. Cái túi đi săn.

Câu hỏi thường gặp

ягдташ nghĩa là gì?

ягдташ (danh từ) nghĩa là cái túi đi săn.

ягдташ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ягдташ (phiên âm Latinh jagdtaš); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.