TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́года

giống cáibất động vật
jágoda[ˈjaɡədə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́года chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́года nghĩa là quả mọng, quả.

Nghĩa của я́года

Danh từ

  1. Quả mọng, quả [nhỏ].
    • я́годы земляни́киcác quả dâu tây
    • собира́ть я́годыhái quả
    • одного́ по́ля я́годаcùng một nòi cả

Biến cách của я́года (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́годая́годы
Sinh cách кого? чего?я́годыя́год
Tặng cách кому? чему?я́годея́годам
Đối cách кого? что?я́годуя́годы
Công cụ cách кем? чем?я́годойя́годами
Giới cách о ком? о чём?я́годея́годах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ягода nghĩa là gì?

ягода (danh từ) nghĩa là quả mọng, quả.

ягода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́года (phiên âm Latinh jágoda, IPA [ˈjaɡədə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.