ягоник nghĩa là nơi có quả mọng, vườn cây quả mọng.
Nghĩa của ягоник
Danh từ
мест Nơi có quả mọng.
культивируемый Vườn cây quả mọng.
ягодный куст Cây quả mọng.
khẩu ngữо человеке Người trồng cây quả mọng.
продавец Người bán quả mọng.
Câu hỏi thường gặp
ягоник nghĩa là gì?
ягоник (danh từ) nghĩa là nơi có quả mọng, vườn cây quả mọng.
ягоник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ягоник (phiên âm Latinh jagonik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.