TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ягуа́р

giống đựcđộng vật
jaguár[(j)ɪɡʊˈar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ягуа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ягуа́р nghĩa là con báo.

Nghĩa của ягуа́р

Danh từ

  1. Con báo (Panthera onca).

Biến cách của ягуа́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ягуа́рягуа́ры
Sinh cách кого? чего?ягуа́раягуа́ров
Tặng cách кому? чему?ягуа́руягуа́рам
Đối cách кого? что?ягуа́раягуа́ров
Công cụ cách кем? чем?ягуа́ромягуа́рами
Giới cách о ком? о чём?ягуа́реягуа́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ягуар nghĩa là gì?

ягуар (danh từ) nghĩa là con báo.

ягуар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ягуа́р (phiên âm Latinh jaguár, IPA [(j)ɪɡʊˈar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.