ягуа́р
giống đựcđộng vật
jaguár[(j)ɪɡʊˈar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ягуа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ягуа́р nghĩa là con báo.
Nghĩa của ягуа́р
Danh từ
- Con báo (Panthera onca).
Biến cách của ягуа́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ягуа́р | ягуа́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ягуа́ра | ягуа́ров |
| Tặng cách кому? чему? | ягуа́ру | ягуа́рам |
| Đối cách кого? что? | ягуа́ра | ягуа́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | ягуа́ром | ягуа́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ягуа́ре | ягуа́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ягуар nghĩa là gì?
ягуар (danh từ) nghĩa là con báo.
ягуар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ягуа́р (phiên âm Latinh jaguár, IPA [(j)ɪɡʊˈar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.