TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́дерщик

giống đựcđộng vật
jáderščik[ˈjædʲɪrɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́дерщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́дерщик nghĩa là Nhà vật lý hạt nhân.

Nghĩa của я́дерщик

Danh từ

  1. Nhà vật lý hạt nhân.

Biến cách của я́дерщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́дерщикя́дерщики
Sinh cách кого? чего?я́дерщикая́дерщиков
Tặng cách кому? чему?я́дерщикуя́дерщикам
Đối cách кого? что?я́дерщикая́дерщиков
Công cụ cách кем? чем?я́дерщикомя́дерщиками
Giới cách о ком? о чём?я́дерщикея́дерщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ядерщик nghĩa là gì?

ядерщик (danh từ) nghĩa là Nhà vật lý hạt nhân.

ядерщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́дерщик (phiên âm Latinh jáderščik, IPA [ˈjædʲɪrɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.