ядови́тый
Dấu sắc trên ядови́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ядови́тый nghĩa là độc, có chất độc, có ác ý, độc địa.
Nghĩa của ядови́тый
Tính từ
- Độc, có chất độc, có nộc độc.
- ядовитый грибnấm độc
- ядови́тое расте́ниеcây [có chất] độc
- ядови́тая змея́rắn độc
- злобный Có ác ý, độc địa, thâm độc, độc ác, hiểm độc, hiểm ác.
- ядови́тое замеча́ниеlời nhận xét thâm độc
- ядовитый язы́кđộc miệng, ác khẩu, ác miệng, độc mồm độc miệng
Biến cách của ядови́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ядови́тый | ядови́тое | ядови́тая | ядови́тые |
| Sinh cách | ядови́того | ядови́того | ядови́той | ядови́тых |
| Tặng cách | ядови́тому | ядови́тому | ядови́той | ядови́тым |
| Đối cách | ядови́тый / ядови́того | ядови́тое | ядови́тую | ядови́тые / ядови́тых |
| Công cụ cách | ядови́тым | ядови́тым | ядови́той | ядови́тыми |
| Giới cách | ядови́том | ядови́том | ядови́той | ядови́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ядови́тый
| So sánh hơn | (по)ядови́тее |
| So sánh nhất | (наи)ядови́тейший |
Câu ví dụ với ядови́тый
- Не все виды пауков ядовиты. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4519670
- В Австралии много ядовитых змей? Ở Úc có nhiều rắn độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10251450
- Эта рыба не ядовитая. Cá này không có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ядовитый nghĩa là gì?
ядовитый (tính từ) nghĩa là độc, có chất độc, có ác ý, độc địa.
ядовитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ядови́тый (phiên âm Latinh jadovítyj, IPA [(j)ɪdɐˈvʲitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.