ядро́
jadró[(j)ɪˈdro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ядро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ядро́ nghĩa là cái hạt, hột, nhân, hạch.
Nghĩa của ядро́
Danh từ
- Cái hạt, hột, nhân.
- ядро́ оре́хаhạt hồ đào, hột óc chó
- внутренняя часть чего-л. [cái] nhân, hạch, hạt nhân, hạch tâm, lõi, ruột.
- ядро́ древеси́ныlõi gỗ
- ядро́ а́томаhạt nhân nguyên tử
- ядро́ Земли́nhân (lõi) Trái đất
- биол.nhân
- ядро́ кле́ткиnhân tế bào
- перен.(сущность) thực chất, bản chất; (основная часть, костяк) — hạt nhân, nhân lõi, nòng cốt, cơ sở
- уст.[viên] đạn đại bác
- спорт.[quả] tạ
Biến cách của ядро́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ядро́ | я́дра |
| Sinh cách кого? чего? | ядра́ | я́дер |
| Tặng cách кому? чему? | ядру́ | я́драм |
| Đối cách кого? что? | ядро́ | я́дра |
| Công cụ cách кем? чем? | ядро́м | я́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | ядре́ | я́драх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ядро́
Đồng nghĩa
Họ từ của ядро́
Câu hỏi thường gặp
ядро nghĩa là gì?
ядро (danh từ) nghĩa là cái hạt, hột, nhân, hạch.
ядро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ядро́ (phiên âm Latinh jadró, IPA [(j)ɪˈdro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.