TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ядохимикаты

jadoximikaty giọng máy của trình duyệt

ядохимикаты nghĩa là chất độc hóa học.

Nghĩa của ядохимикаты

Danh từ

  1. Chất độc hóa học.

Câu hỏi thường gặp

ядохимикаты nghĩa là gì?

ядохимикаты (danh từ) nghĩa là chất độc hóa học.

ядохимикаты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ядохимикаты (phiên âm Latinh jadoximikaty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.