TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́дрышко

giống trungbất động vật
jádryško[ˈjadrɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́дрышко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́дрышко nghĩa là hạch nhân, nhân con.

Nghĩa của я́дрышко

Danh từ

  1. Hạch nhân, nhân con.

Biến cách của я́дрышко (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́дрышкоя́дрышки
Sinh cách кого? чего?я́дрышкая́дрышек
Tặng cách кому? чему?я́дрышкуя́дрышкам
Đối cách кого? что?я́дрышкоя́дрышки
Công cụ cách кем? чем?я́дрышкомя́дрышками
Giới cách о ком? о чём?я́дрышкея́дрышках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ядрышко nghĩa là gì?

ядрышко (danh từ) nghĩa là hạch nhân, nhân con.

ядрышко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́дрышко (phiên âm Latinh jádryško, IPA [ˈjadrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.