TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

языко́вый

jazykóvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên языко́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

языко́вый nghĩa là Thuộc về lưỡi; (из языка) [bằng] lưỡi.

Nghĩa của языко́вый

Tính từ

  1. Thuộc về lưỡi; (из языка) [bằng] lưỡi.

Biến cách của языко́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchязыко́выйязыко́воеязыко́ваяязыко́вые
Sinh cáchязыко́вогоязыко́вогоязыко́войязыко́вых
Tặng cáchязыко́вомуязыко́вомуязыко́войязыко́вым
Đối cáchязыко́выйязыко́воеязыко́вуюязыко́вые
Công cụ cáchязыко́вымязыко́вымязыко́войязыко́выми
Giới cáchязыко́вомязыко́вомязыко́войязыко́вых
Dạng ngắnязыко́вязыко́воязыко́ваязыко́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

языковый nghĩa là gì?

языковый (tính từ) nghĩa là Thuộc về lưỡi; (из языка) [bằng] lưỡi.

языковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là языко́вый (phiên âm Latinh jazykóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.