яи́чко
Dấu sắc trên яи́чко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яи́чко nghĩa là quả trứng, hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa của яи́чко
Nghĩa lấy theo mục яйцо.
Danh từ
- Quả trứng; (sinh học) trứng.
- Hòn dái, tinh hoàn.
Biến cách của яи́чко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | яи́чко | яи́чки |
| Sinh cách кого? чего? | яи́чка | яи́чек |
| Tặng cách кому? чему? | яи́чку | яи́чкам |
| Đối cách кого? что? | яи́чко | яи́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | яи́чком | яи́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | яи́чке | яи́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với яи́чко
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với яи́чко
- У моего хомячка с одной стороны опухло яичко. Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
яичко nghĩa là gì?
яичко (danh từ) nghĩa là quả trứng, hòn dái, tinh hoàn.
яичко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яи́чко (phiên âm Latinh jaíčko, IPA [(j)ɪˈit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.