TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

язы́чество

giống trungbất động vật
jazýčestvo[(j)ɪˈzɨt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên язы́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

язы́чество nghĩa là đa thần giáo, đạo đa thần.

Nghĩa của язы́чество

Danh từ

  1. Đa thần giáo, đạo đa thần, ngẫu tượng giáo, đạo ngẫu tượng.

Biến cách của язы́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?язы́чествоязы́чества
Sinh cách кого? чего?язы́честваязы́честв
Tặng cách кому? чему?язы́чествуязы́чествам
Đối cách кого? что?язы́чествоязы́чества
Công cụ cách кем? чем?язы́чествомязы́чествами
Giới cách о ком? о чём?язы́чествеязы́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

язычество nghĩa là gì?

язычество (danh từ) nghĩa là đa thần giáo, đạo đa thần.

язычество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là язы́чество (phiên âm Latinh jazýčestvo, IPA [(j)ɪˈzɨt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.