язычо́к
giống đựcbất động vật
jazyčók[(j)ɪzɨˈt͡ɕɵk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên язычо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
язычо́к nghĩa là lưỡi gà.
Nghĩa của язычо́к
Danh từ
- Lưỡi gà.
Biến cách của язычо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | язычо́к | язычки́ |
| Sinh cách кого? чего? | язычка́ | язычко́в |
| Tặng cách кому? чему? | язычку́ | язычка́м |
| Đối cách кого? что? | язычо́к | язычки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | язычко́м | язычка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | язычке́ | язычка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
язычок nghĩa là gì?
язычок (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.
язычок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là язычо́к (phiên âm Latinh jazyčók, IPA [(j)ɪzɨˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.