TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

язычо́к

giống đựcbất động vật
jazyčók[(j)ɪzɨˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên язычо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

язычо́к nghĩa là lưỡi gà.

Nghĩa của язычо́к

Danh từ

  1. Lưỡi gà.

Biến cách của язычо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?язычо́кязычки́
Sinh cách кого? чего?язычка́язычко́в
Tặng cách кому? чему?язычку́язычка́м
Đối cách кого? что?язычо́кязычки́
Công cụ cách кем? чем?язычко́мязычка́ми
Giới cách о ком? о чём?язычке́язычка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

язычок nghĩa là gì?

язычок (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.

язычок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là язычо́к (phiên âm Latinh jazyčók, IPA [(j)ɪzɨˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.