яи́чница
Dấu sắc trên яи́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яи́чница nghĩa là món trứng tráng.
Nghĩa của яи́чница
Danh từ
- Món trứng tráng.
- яи́чница глазу́ньяtrứng đập là (áp là)
- яи́чница с ветчино́йtrứng tráng giăm-bông
Biến cách của яи́чница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | яи́чница | яи́чницы |
| Sinh cách кого? чего? | яи́чницы | яи́чниц |
| Tặng cách кому? чему? | яи́чнице | яи́чницам |
| Đối cách кого? что? | яи́чницу | яи́чницы |
| Công cụ cách кем? чем? | яи́чницей | яи́чницами |
| Giới cách о ком? о чём? | яи́чнице | яи́чницах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với яи́чница
- Так жарко, что можно яичницу пожарить на капоте машины. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
яичница nghĩa là gì?
яичница (danh từ) nghĩa là món trứng tráng.
яичница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яи́чница (phiên âm Latinh jaíšnica, IPA [(j)ɪˈiʂnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.