TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яи́чный

jaíčnyj[(j)ɪˈit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яи́чный nghĩa là Thuộc về trứng.

Nghĩa của яи́чный

Tính từ

  1. Thuộc về trứng.
    • яичный порошо́кbột trứng
    • яи́чная скорлупа́vỏ trứng
    • яичный желто́кlòng đỏ trứng
    • яичный бело́кlòng trắng trứng

Biến cách của яи́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchяи́чныйяи́чноеяи́чнаяяи́чные
Sinh cáchяи́чногояи́чногояи́чнойяи́чных
Tặng cáchяи́чномуяи́чномуяи́чнойяи́чным
Đối cáchяи́чный / яи́чногояи́чноеяи́чнуюяи́чные / яи́чных
Công cụ cáchяи́чнымяи́чнымяи́чнойяи́чными
Giới cáchяи́чномяи́чномяи́чнойяи́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với яи́чный

  • Я люблю яичные желтки. Tôi thích lòng đỏ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4546865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

яичный nghĩa là gì?

яичный (tính từ) nghĩa là Thuộc về trứng.

яичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яи́чный (phiên âm Latinh jaíčnyj, IPA [(j)ɪˈit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.