TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яйцево́д

giống đựcbất động vật
jajcevód[(j)ɪjt͡sɨˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яйцево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яйцево́д nghĩa là ống dẫn trứng, vòi trứng.

Nghĩa của яйцево́д

Danh từ

  1. Ống dẫn trứng, vòi trứng.

Biến cách của яйцево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яйцево́дяйцево́ды
Sinh cách кого? чего?яйцево́даяйцево́дов
Tặng cách кому? чему?яйцево́дуяйцево́дам
Đối cách кого? что?яйцево́дяйцево́ды
Công cụ cách кем? чем?яйцево́домяйцево́дами
Giới cách о ком? о чём?яйцево́деяйцево́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яйцевод nghĩa là gì?

яйцевод (danh từ) nghĩa là ống dẫn trứng, vòi trứng.

яйцевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яйцево́д (phiên âm Latinh jajcevód, IPA [(j)ɪjt͡sɨˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.