TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яйцеклад

giống đực
jajceklad giọng máy của trình duyệt

яйцеклад nghĩa là ống sản trứng.

Nghĩa của яйцеклад

Danh từ

  1. Ống sản trứng.

Câu hỏi thường gặp

яйцеклад nghĩa là gì?

яйцеклад (danh từ) nghĩa là ống sản trứng.

яйцеклад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яйцеклад (phiên âm Latinh jajceklad); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.