TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яйцекладу́щий

jajcekladúščij[(j)ɪjt͡sɨkɫɐˈduɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яйцекладу́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яйцекладу́щий nghĩa là đẻ trứng.

Nghĩa của яйцекладу́щий

Tính từ

  1. Đẻ trứng.

Biến cách của яйцекладу́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchяйцекладу́щийяйцекладу́щееяйцекладу́щаяяйцекладу́щие
Sinh cáchяйцекладу́щегояйцекладу́щегояйцекладу́щейяйцекладу́щих
Tặng cáchяйцекладу́щемуяйцекладу́щемуяйцекладу́щейяйцекладу́щим
Đối cáchяйцекладу́щий / яйцекладу́щегояйцекладу́щееяйцекладу́щуюяйцекладу́щие / яйцекладу́щих
Công cụ cáchяйцекладу́щимяйцекладу́щимяйцекладу́щейяйцекладу́щими
Giới cáchяйцекладу́щемяйцекладу́щемяйцекладу́щейяйцекладу́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

яйцекладущий nghĩa là gì?

яйцекладущий (tính từ) nghĩa là đẻ trứng.

яйцекладущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яйцекладу́щий (phiên âm Latinh jajcekladúščij, IPA [(j)ɪjt͡sɨkɫɐˈduɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.